call mark

call mark

The librarian places the call mark on the new book's spine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu phân loại sách: "call mark" một ký hiệu gồm các chữ cái hoặc số được viết trên một cuốn sách, dùng để chỉ vị trí của cuốn sách đó trên kệ trong thư viện.
dụ sử dụng
  • (Người thủ thư đã viết ký hiệu phân loại sách trên gáy của cuốn sách.)
  • (Để tìm một cuốn sách, bạn cần kiểm tra ký hiệu phân loại sách của trong danh mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assign a call mark": gán ký hiệu phân loại sách.

    • Each new book must be assigned a unique call mark before being placed on the shelf. (Mỗi cuốn sách mới phải được gán một ký hiệu phân loại sách duy nhất trước khi được đặt lên kệ.)
  • "to look up a call mark": tra cứu ký hiệu phân loại sách.

    • Students often look up the call mark online to save time. (Sinh viên thường tra cứu ký hiệu phân loại sách trực tuyến để tiết kiệm thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Call number (danh từ): số phân loại sách, thường được dùng thay thế cho "call mark" trong nhiều bối cảnh.

    • The call number for this book is 813.54. (Số phân loại sách của cuốn sách này 813.54.)
  • Shelf mark (danh từ): ký hiệu kệ sách, một thuật ngữ tương tự.

    • The shelf mark indicates the exact shelf where the book is located. (Ký hiệu kệ sách chỉ ra kệ cụ thể nơi cuốn sách được đặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Classification mark: ký hiệu phân loại.
  • Location code: vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan